Bảng giá xe ô tô ford mới nhất tháng 10/2019

Cập nhật bảng giá xe ô tô Ford mới nhất tháng 10/2019 cùng với các chương trình khuyến mại các dòng xe Ford: Ranger, Raptor, Focus, Fiesta, Transit, Everest, Explorer, Limosine Kingdom, Limosine Decar...

Giá xe ô tô dưới đây là Giá Bán Lẻ Đề Xuất (GBLDX) đã bao gồm thuế Giá trị gia tăng (VAT) 10%. GBLDX không bao gồm các loại thuế và khoản phí khi đăng kí xe, giá phụ kiện và các chương trình khuyến mại kèm theo.

* Nhấn vào hình ảnh để xem thông tin chi tiết

Chi tiết giá bán mới nhất của các dòng xe Ford như sau:

Ford Ranger Raptor

  • Hộp số / Transmission tự động  10 cấp
  • Động cơ / Engine Type  2.0L i4 BiTurbo mới
  • Công suất cực đại  150-213 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 375-500
1,198,000,000 VNĐ

1.5L SPORT 5 CỬA

  • Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft Điều khiển giọng nói SYNC2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet 
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking Có 
  • Hộp số/ Transmission Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters 
  • Kiểu động cơ/ Engine Type Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost 
770,000,000 VNĐ

1.5L TITANIUM 4 CỬA

  • Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft Điều khiển giọng nói SYNC2/ Voice Control SYNC2/Bộ phát WIFI internet 
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking Có 
  • Hộp số/ Transmission Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters 
  • Kiểu động cơ/ Engine Type Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost 
770,000,000 VNĐ

1.5L TREND 4 CỬA

  • Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP) Có 
  • Hệ thống kết nối SYNC Điều khiển giọng nói SYNC1.1/ Voice Control SYNC1.1 
  • Kiểu động cơ/ Engine Type Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost 
626,000,000 VNĐ

1.5L TREND 5 CỬA

  • Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP) Có 
  • Hệ thống kết nối SYNC Điều khiển giọng nói SYNC1.1/ Voice Control SYNC1.1 
  • Kiểu động cơ/ Engine Type Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van/ 1.5L 16 valve EcoBoost 
626,000,000 VNĐ

Explorer Limited

  • Kiểu động cơ/ Engine Type Ecoboost xăng  2.3
  • Hộp số/ Transmission Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số / 6-Speed Automatic with Paddle Shifters
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking including perpendicular Parking Có
  • Hệ thống kết nối SYNC của Microsoft/ SYNC Powered by Microsoft Điều khiển giọng nói SYNC
  • Nhập khẩu nguyên chiếc từ mỹ
  • Hệ thống chuyển động 2 cầu toàn thời gian
  • Trang bị ghế da, màn hình 8inch, Smarkey, cửa sổ trời
  • 7 chỗ ngồi
  • Trang bị 10 túi khí
2,268,000,000 VNĐ

1.0L AT TITANIUM

  • Camera lùi Có 
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 125 @ 6,000 (93 kW/6,000) 
  • Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình mầu TFT cảm ứng 8" Điều khiển bằng giọng nói 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Đĩa 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ Xăng 1.0L Ecoboost 12 Van I3 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 170 @ 4,500 
664,000,000 VNĐ

1.5 AT TITANIUM

  • Camera lùi Có 
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống kết nối SYNC III với màn hình mầu TFT cảm ứng 8" Điều khiển bằng giọng nói 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Đĩa 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500 
624,000,000 VNĐ

1.5 AT TREND

  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Tang trống 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500 
593,000,000 VNĐ

1.5L AT AMBIENTE

  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Tang trống 
  • Hộp số Hộp số tự động 6 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500
569,000,000 VNĐ

1.5L MT AMBIENTE

  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) 120 @ 6,300 (89.5 kW/ 6,300) 
  • Hệ thống phanh: Trước-Sau Đĩa - Tang trống 
  • Hộp số Hộp số tay 5 cấp 
  • Kiểu động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 Van, I3 Ti-VCT 
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) 151 @ 4,500 
545,000,000 VNĐ

Luxury - phiên bản đủ

  • Ghế bọc da cao cấp 
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
  • Đèn sương mù Có 
  • Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
817,000,000 VNĐ

Mid - Bản thiếu

  • Gương chiếu hậu điều khiển điện Có 
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
  • Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2.4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp
773,000,000 VNĐ

SVP - Gói trang bị thêm

  • Gương chiếu hậu điều khiển điện Có 
  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có 
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
  • Động cơ Động cơ Turbo Diesel 2,4L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / 2.4L Turbo Direct Common-rail Injection, DOHC with Intercooler 
779,000,000 VNĐ

Titanium 2.0L AT (4WD)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo kép (Bi-Turbo)
  • Công suất cực đại  213 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 500
  • Tiêu chuẩn khí thái Euro 4
1,399,000,000 VNĐ

Titanium + 2.0L AT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
1,177,000,000 VNĐ

Titanium 2.0L AT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
1,112,000,000 VNĐ

Ambiente 2.0L AT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
1,050,000,000 VNĐ

Ambiente 2.0L MT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự sàn 6 cấp /6 speeds MT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
  • Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
999,000,000 VNĐ

Ranger Wildtrak 2.0L AT (4X4)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type Panther 2.0L i4 Turbo kép (Bi-Turbo)
  • Công suất cực đại  213 hp, Mômen xoắn cực đại (Nm) 500
  • Mâm đúc hợp kim nhôm 265/60R18
  • Đèn HID/Projector, hệ thống trợ lực lái: Trợ lực điện (EPAS)
  • Khởi động bằng nút bấm, khóa điều khiển từ xa thông minh
  • Hỗ trợ đỗ xe thông minh, kiểm soát áp suất lốp
  • Màn hình cảm ứng 8 với SYNC3, cảm biến trước, sau, camera lùi
  • Nội thất ghế da màu đen cùng với bảng táp lô thiết kế theo phong cách công nghệ hiện đại, sang trọng
  • Các công nghệ an toàn khác ..
     
918,000,000 VNĐ

Ranger Wildtrak 2.0L AT (4X2)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn 
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
853,000,000 VNĐ

Ranger XLT 2.0L AT (4X4)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type 2.0L i4 Turbo đơn (Động cơ Panther mới)
  • Công suất cực đại  180 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 420
0 VNĐ

Ranger XLT 2.2L (4X4) (AT)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT 
  • Động cơ / Engine Type Động cơ 2.2L i4 Duratoq TDCi
  • Công suất cực đại  150 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 375
779,000,000 VNĐ

Ranger XLT 2.2L (4X4) (MT)

  • Hộp số / Transmission Số sàn 6 cấp /6 speeds MT 
  • Động cơ / Engine Type Động cơ 2.2L i4 Duratoq TDCi
  • Công suất cực đại  150 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 375
754,000,000 VNĐ

Ranger XLS 2.2L (4X2) (AT)

  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp /10 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type Động cơ 2.2L i4 Duratoq TDCi
  • Công suất cực đại  150 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 375
650,000,000 VNĐ

Ranger XLS 2.2L (4X2) (MT)

  • Hộp số / Transmission Số sàn 6 cấp /6 speeds MT 
  • Động cơ / Engine Type Động cơ 2.2L i4 Duratoq TDCi
  • Công suất cực đại  150 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 375
630,000,000 VNĐ

Ranger XL 2.2L (4X4) (MT)

  • Hộp số / Transmission Số sàn 6 cấp /6 speeds MT 
  • Động cơ / Engine Type Động cơ 2.2L i4 Duratoq TDCi
  • Công suất cực đại  150 hp
  • Mômen xoắn cực đại (Nm) 375
616,000,000 VNĐ